Model & Thông số kỹ thuật chính:
| Người mẫu | OK-ST15 |
| Kích thước cơ thể (D x R x C) | 1900×1100×2100 mm |
| Trọng lượng bản thân | ≤500kg |
| Tải trọng tối đa | 1500kg |
| Điều hướng | Điều hướng bằng laser |
| Chế độ giao tiếp | Wi-Fi/5G |
| Độ chính xác định vị | ±10mm |
| Điện áp/Dung lượng pin | DC48V/45AH |
| Loại pin | Lithium Sắt Phosphate |
| Sức bền | 6-8 giờ |
| Tốc độ di chuyển (đầy tải/không tải) | 1,5/2,5 m/giây |
| Độ dốc leo dốc tối đa (đầy tải/không tải) | 8/16% |
| Sức chứa rãnh | <20mm |
| Bán kính quay vòng | 1780mm |
| Công tắc dừng khẩn cấp | Cả hai bên |
| Cảnh báo âm thanh và ánh sáng | Mô-đun giọng nói/đèn báo rẽ/đèn viền |
| Laser an toàn | Mặt trước + Mặt bên |
| An toàn phía sau | Đầu phuộc xe quang điện + tránh va chạm cơ học |
| Cạnh chạm an toàn | Phía dưới (mặt trước + mặt bên) |
| Phát hiện Pallet tại chỗ | Công tắc tại chỗ |